Công dụng sản phẩm
Dùng làm nguyên liệu đầu vào trong ngành sản xuất xơ sợi Polyester.
Thông số kỹ thuật hat PET chip PVTEX:
| Chỉ tiêu chất lượng |
PET CHIP
(Loại A) |
PET CHIP
Loại B |
PET CHIP
Loại C |
| IV (dl/g)(DIN) |
M±0.01 |
M±0.02 |
M±0.03 |
| MP (0C) |
> 258 |
< 258 |
< 258 |
| COOH (meq/kg) |
22+3 |
22+5 |
22+7 |
| TiO2 (wt%) |
0.3+0.05 |
0.3+0.05 |
0.3+0.05 |
| DEG (wt%) |
1.1 ± 0.2 |
1.1 ± 0.4 |
1.1 ± 0.6 |
| H20(wt%) |
≤ 0.2 |
≤ 0.2 |
≤ 0.2 |
| Colour |
White |
White |
White |
| L* |
> 70 |
> 70 |
> 70 |
| b* |
≤ 5 |
≤ 9 |
>9 |